Trang chủ
Tra cứu tuổi
Năm sinh con
Sổ Mơ
Thể Thao
Phong thủy
Tìm kiếm
Trang chủ
Tra cứu tuổi
Năm sinh con
Sổ Mơ
Thể Thao
Phong thủy
Năm sinh con
Xem năm sinh con hợp tuổi bố mẹ
Tính toán mức độ tương sinh tương khắc giữa bản mệnh của con và cha mẹ.
Tuổi Bố
1940 - Canh Thìn
1941 - Tân Tỵ
1942 - Nhâm Ngọ
1943 - Quý Mùi
1944 - Giáp Thân
1945 - Ất Dậu
1946 - Bính Tuất
1947 - Đinh Hợi
1948 - Mậu Tý
1949 - Kỷ Sửu
1950 - Canh Dần
1951 - Tân Mão
1952 - Nhâm Thìn
1953 - Quý Tỵ
1954 - Giáp Ngọ
1955 - Ất Mùi
1956 - Bính Thân
1957 - Đinh Dậu
1958 - Mậu Tuất
1959 - Kỷ Hợi
1960 - Canh Tý
1961 - Tân Sửu
1962 - Nhâm Dần
1963 - Quý Mão
1964 - Giáp Thìn
1965 - Ất Tỵ
1966 - Bính Ngọ
1967 - Đinh Mùi
1968 - Mậu Thân
1969 - Kỷ Dậu
1970 - Canh Tuất
1971 - Tân Hợi
1972 - Nhâm Tý
1973 - Quý Sửu
1974 - Giáp Dần
1975 - Ất Mão
1976 - Bính Thìn
1977 - Đinh Tỵ
1978 - Mậu Ngọ
1979 - Kỷ Mùi
1980 - Canh Thân
1981 - Tân Dậu
1982 - Nhâm Tuất
1983 - Quý Hợi
1984 - Giáp Tý
1985 - Ất Sửu
1986 - Bính Dần
1987 - Đinh Mão
1988 - Mậu Thìn
1989 - Kỷ Tỵ
1990 - Canh Ngọ
1991 - Tân Mùi
1992 - Nhâm Thân
1993 - Quý Dậu
1994 - Giáp Tuất
1995 - Ất Hợi
1996 - Bính Tý
1997 - Đinh Sửu
1998 - Mậu Dần
1999 - Kỷ Mão
2000 - Canh Thìn
2001 - Tân Tỵ
2002 - Nhâm Ngọ
2003 - Quý Mùi
2004 - Giáp Thân
2005 - Ất Dậu
2006 - Bính Tuất
2007 - Đinh Hợi
2008 - Mậu Tý
2009 - Kỷ Sửu
2010 - Canh Dần
2011 - Tân Mão
2012 - Nhâm Thìn
2013 - Quý Tỵ
2014 - Giáp Ngọ
2015 - Ất Mùi
2016 - Bính Thân
2017 - Đinh Dậu
2018 - Mậu Tuất
2019 - Kỷ Hợi
2020 - Canh Tý
2021 - Tân Sửu
2022 - Nhâm Dần
2023 - Quý Mão
2024 - Giáp Thìn
2025 - Ất Tỵ
2026 - Bính Ngọ
2027 - Đinh Mùi
2028 - Mậu Thân
2029 - Kỷ Dậu
2030 - Canh Tuất
Tuổi Mẹ
1940 - Canh Thìn
1941 - Tân Tỵ
1942 - Nhâm Ngọ
1943 - Quý Mùi
1944 - Giáp Thân
1945 - Ất Dậu
1946 - Bính Tuất
1947 - Đinh Hợi
1948 - Mậu Tý
1949 - Kỷ Sửu
1950 - Canh Dần
1951 - Tân Mão
1952 - Nhâm Thìn
1953 - Quý Tỵ
1954 - Giáp Ngọ
1955 - Ất Mùi
1956 - Bính Thân
1957 - Đinh Dậu
1958 - Mậu Tuất
1959 - Kỷ Hợi
1960 - Canh Tý
1961 - Tân Sửu
1962 - Nhâm Dần
1963 - Quý Mão
1964 - Giáp Thìn
1965 - Ất Tỵ
1966 - Bính Ngọ
1967 - Đinh Mùi
1968 - Mậu Thân
1969 - Kỷ Dậu
1970 - Canh Tuất
1971 - Tân Hợi
1972 - Nhâm Tý
1973 - Quý Sửu
1974 - Giáp Dần
1975 - Ất Mão
1976 - Bính Thìn
1977 - Đinh Tỵ
1978 - Mậu Ngọ
1979 - Kỷ Mùi
1980 - Canh Thân
1981 - Tân Dậu
1982 - Nhâm Tuất
1983 - Quý Hợi
1984 - Giáp Tý
1985 - Ất Sửu
1986 - Bính Dần
1987 - Đinh Mão
1988 - Mậu Thìn
1989 - Kỷ Tỵ
1990 - Canh Ngọ
1991 - Tân Mùi
1992 - Nhâm Thân
1993 - Quý Dậu
1994 - Giáp Tuất
1995 - Ất Hợi
1996 - Bính Tý
1997 - Đinh Sửu
1998 - Mậu Dần
1999 - Kỷ Mão
2000 - Canh Thìn
2001 - Tân Tỵ
2002 - Nhâm Ngọ
2003 - Quý Mùi
2004 - Giáp Thân
2005 - Ất Dậu
2006 - Bính Tuất
2007 - Đinh Hợi
2008 - Mậu Tý
2009 - Kỷ Sửu
2010 - Canh Dần
2011 - Tân Mão
2012 - Nhâm Thìn
2013 - Quý Tỵ
2014 - Giáp Ngọ
2015 - Ất Mùi
2016 - Bính Thân
2017 - Đinh Dậu
2018 - Mậu Tuất
2019 - Kỷ Hợi
2020 - Canh Tý
2021 - Tân Sửu
2022 - Nhâm Dần
2023 - Quý Mão
2024 - Giáp Thìn
2025 - Ất Tỵ
2026 - Bính Ngọ
2027 - Đinh Mùi
2028 - Mậu Thân
2029 - Kỷ Dậu
2030 - Canh Tuất
Năm con dự kiến
2024 - Giáp Thìn
2025 - Ất Tỵ
2026 - Bính Ngọ
2027 - Đinh Mùi
2028 - Mậu Thân
2029 - Kỷ Dậu
2030 - Canh Tuất
2031 - Tân Hợi
2032 - Nhâm Tý
TRA CỨU ĐỘ HỢP TUỔI SINH CON